Transformer là gì
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển với tốc độ vượt bậc, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chatbot, dịch ngôn ngữ, hay AI tạo nội dung. Đằng sau sự bùng nổ đó, có một khái niệm cốt lõi mà rất nhiều người nhắc đến nhưng chưa thực sự hiểu rõ: Transformer. Transformer được ứng dụng rộng rãi trong rất nhiều sản phẩm quen thuộc như dịch máy, chatbot hay các hệ thống AI tạo nội dung nổi tiếng. Nhưng Transformer là gì, và vì sao mô hình này lại được xem là nền tảng của AI hiện đại? Cùng Adtech tìm hiểu qua bài viết sau.
1. Transformer là gì?
Transformer là một mô hình học sâu (Deep Learning) được sử dụng phổ biến trong trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nói một cách đơn giản, Transformer giúp máy tính hiểu ý nghĩa của văn bản bằng cách phân tích mối quan hệ giữa các từ trong một câu hoặc một đoạn văn, thay vì chỉ đọc từng từ một cách rời rạc.

Trước khi Transformer ra đời, các mô hình AI phổ biến như RNN (Recurrent Neural Network) và LSTM (Long Short-Term Memory) xử lý dữ liệu theo cách tuần tự. Điều này có nghĩa là mô hình phải đọc từ đầu câu đến cuối câu, từng bước một. Cách làm này khiến việc xử lý văn bản dài trở nên chậm chạp và dễ “quên” những thông tin quan trọng ở đầu câu.
Transformer ra đời để giải quyết vấn đề đó. Thay vì xử lý dữ liệu theo thứ tự, Transformer có thể xem toàn bộ câu cùng một lúc và xác định từ nào quan trọng, từ nào liên quan đến nhau. Nhờ cơ chế Attention, mô hình biết cần “chú ý” vào đâu để hiểu đúng ngữ cảnh, ngay cả với những câu dài và phức tạp.
Chính khả năng không cần xử lý tuần tự, hiểu ngữ cảnh sâu và xử lý dữ liệu nhanh đã giúp Transformer trở thành nền tảng của hầu hết các mô hình AI hiện đại, bao gồm chatbot, dịch máy và AI tạo nội dung như ChatGPT.
2. Lịch sử ra đời của Transformer
Transformer lần đầu tiên xuất hiện vào năm 2017, trong bối cảnh lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), đang gặp nhiều giới hạn về tốc độ và hiệu quả. Trước thời điểm này, các mô hình phổ biến như RNN và LSTM tuy có khả năng xử lý dữ liệu dạng chuỗi, nhưng lại hoạt động chậm, khó mở rộng và gặp vấn đề khi phải ghi nhớ ngữ cảnh dài.
Bước ngoặt lớn xảy ra khi nhóm nghiên cứu của Google Brain công bố bài báo khoa học nổi tiếng mang tên “Attention Is All You Need”. Trong nghiên cứu này, các tác giả đã giới thiệu một kiến trúc hoàn toàn mới mang tên Transformer, với ý tưởng cốt lõi là loại bỏ hoàn toàn cơ chế xử lý tuần tự và thay thế bằng Attention. Đây là lần đầu tiên một mô hình NLP không cần đến RNN hay LSTM mà vẫn đạt hiệu suất vượt trội.

Lý do khiến giới AI nhanh chóng chuyển sang Transformer nằm ở những lợi thế rõ ràng của mô hình này. Nhờ khả năng xử lý dữ liệu song song, Transformer có thể huấn luyện nhanh hơn rất nhiều so với các mô hình cũ. Đồng thời, cơ chế Self-Attention giúp mô hình hiểu mối quan hệ giữa các từ trong toàn bộ câu, kể cả những từ cách xa nhau, từ đó cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngữ cảnh.
Sự ra đời của Transformer đã tạo ra một cuộc thay đổi lớn về hiệu suất và tốc độ huấn luyện trong AI. Các mô hình dựa trên Transformer không chỉ đạt độ chính xác cao hơn, mà còn dễ mở rộng khi làm việc với dữ liệu lớn. Chính điều này đã đặt nền móng cho hàng loạt mô hình nổi tiếng sau này như BERT, GPT, T5, và mở ra kỷ nguyên AI hiện đại và AI tạo sinh (Generative AI) mà chúng ta đang chứng kiến ngày nay.
3. Cấu trúc tổng quát của mô hình Transformer
Để hiểu rõ Transformer là gì và vì sao mô hình này lại mạnh mẽ, chúng ta cần nắm được cấu trúc tổng quát của Transformer. Về cơ bản, Transformer được xây dựng từ hai khối chính là Encoder và Decoder, kết hợp với cơ chế cốt lõi mang tên Attention. Chính cách tổ chức này đã giúp Transformer xử lý ngôn ngữ nhanh, chính xác và hiểu ngữ cảnh sâu hơn so với các mô hình truyền thống.
Encoder và Decoder là gì?
Trong mô hình Transformer, Encoder và Decoder đảm nhiệm hai vai trò khác nhau nhưng liên kết chặt chẽ với nhau.
Encoder có nhiệm vụ hiểu dữ liệu đầu vào. Khi một câu văn được đưa vào mô hình, Encoder sẽ phân tích toàn bộ câu đó để nắm bắt ý nghĩa, mối quan hệ giữa các từ và ngữ cảnh chung. Có thể hình dung Encoder giống như một người đọc kỹ văn bản và cố gắng hiểu “tác giả đang muốn nói gì”.
Ngược lại, Decoder chịu trách nhiệm tạo ra đầu ra dựa trên thông tin mà Encoder đã hiểu. Đầu ra này có thể là một câu dịch sang ngôn ngữ khác, một đoạn văn mới, hay một câu trả lời trong chatbot. Decoder giống như người “viết lại” hoặc “trả lời” dựa trên những gì đã được hiểu từ Encoder.
Sự kết hợp giữa Encoder và Decoder giúp Transformer vừa hiểu tốt đầu vào, vừa tạo ra đầu ra tự nhiên và mạch lạc.

Attention là gì?
Attention (cơ chế chú ý) là yếu tố quan trọng nhất trong kiến trúc Transformer. Attention cho phép mô hình xác định phần nào của câu là quan trọng khi xử lý một từ cụ thể. Thay vì coi tất cả các từ đều có mức độ quan trọng như nhau, Transformer học cách “chú ý” nhiều hơn đến những từ liên quan trực tiếp về mặt ngữ nghĩa.
Ví dụ, trong câu: “Anh ấy không thích chiếc áo đó vì màu sắc quá sặc sỡ”, khi xử lý từ “không thích”, Attention sẽ tập trung nhiều hơn vào “chiếc áo” và “màu sắc”, thay vì các từ ít liên quan. Nhờ vậy, mô hình hiểu đúng ý nghĩa của câu trong ngữ cảnh tổng thể.
Chính nhờ Attention mà Transformer có khả năng hiểu ngữ cảnh tốt hơn, đặc biệt là trong các câu dài hoặc phức tạp.

Self-Attention hoạt động như thế nào?
Self-Attention là một dạng Attention đặc biệt, trong đó mô hình so sánh các từ trong cùng một câu với nhau để xác định mức độ liên quan. Nói cách khác, mỗi từ sẽ “nhìn” vào các từ còn lại để xem từ nào quan trọng đối với nó.
Thay vì đọc câu theo thứ tự từ trái sang phải, Self-Attention cho phép Transformer xem toàn bộ câu cùng lúc. Điều này giúp mô hình hiểu được những mối liên hệ xa trong câu, ví dụ như mối quan hệ giữa chủ ngữ ở đầu câu và động từ ở cuối câu.
Có thể hình dung Self-Attention giống như khi con người đọc một câu và ngay lập tức liên kết các ý quan trọng lại với nhau, thay vì phải đọc đi đọc lại nhiều lần.

Multi-Head Attention
Transformer không chỉ sử dụng một Attention duy nhất, mà dùng Multi-Head Attention – tức là nhiều “đầu chú ý” song song. Mỗi “đầu” sẽ tập trung vào một khía cạnh khác nhau của câu, chẳng hạn như ngữ nghĩa, ngữ pháp hoặc mối quan hệ giữa các từ.
Nhờ Multi-Head Attention, Transformer có thể hiểu câu văn ở nhiều góc độ cùng lúc, thay vì chỉ nhìn theo một cách duy nhất. Điều này giúp mô hình nắm bắt thông tin phong phú hơn và tạo ra kết quả chính xác hơn, đặc biệt trong các tác vụ phức tạp như dịch máy hay tạo văn bản.

Positional Encoding
Một điểm đặc biệt của Transformer là mô hình này không tự biết thứ tự của các từ trong câu. Vì Transformer xử lý dữ liệu song song, nên nếu không có thêm thông tin, mô hình sẽ không phân biệt được đâu là từ đứng trước, đâu là từ đứng sau.
Để giải quyết vấn đề này, Transformer sử dụng Positional Encoding. Đây là cách bổ sung thông tin về vị trí của từng từ trong câu vào dữ liệu đầu vào. Nhờ Positional Encoding, Transformer có thể hiểu được cấu trúc câu, trật tự từ và mối quan hệ theo trình tự thời gian.
Có thể nói, Positional Encoding giúp Transformer kết hợp được cả ngữ nghĩa lẫn thứ tự, từ đó hiểu câu văn một cách đầy đủ và chính xác hơn.
4. Transformer hoạt động như thế nào?
Để hiểu sâu hơn Transformer là gì, chúng ta cần xem cách mô hình này hoạt động từ đầu vào đến đầu ra. Dù cấu trúc của Transformer khá phức tạp về mặt kỹ thuật, nhưng về bản chất, quá trình xử lý có thể được chia thành 4 bước chính, rất dễ hình dung.
Bước 1: Nhận dữ liệu đầu vào
Quá trình bắt đầu khi Transformer nhận dữ liệu đầu vào, thường là một câu hoặc một đoạn văn bản. Ví dụ, trong bài toán dịch máy, đầu vào có thể là một câu tiếng Anh; trong chatbot, đó là câu hỏi của người dùng.
Ở giai đoạn này, Transformer chưa hiểu ý nghĩa của câu, mà chỉ tiếp nhận chuỗi các từ hoặc ký hiệu. Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng là Transformer xem toàn bộ câu cùng lúc, thay vì đọc từng từ theo thứ tự như các mô hình AI cũ.

Bước 2: Chuyển dữ liệu thành vector
Sau khi nhận dữ liệu đầu vào, Transformer sẽ chuyển từng từ thành các vector số (còn gọi là embedding). Những vector này giúp máy tính biểu diễn từ ngữ dưới dạng toán học, để có thể xử lý và tính toán.
Ở bước này, mô hình cũng kết hợp thêm Positional Encoding để ghi nhớ vị trí của từng từ trong câu. Nhờ đó, Transformer không chỉ biết từ nào xuất hiện, mà còn biết từ đó đứng ở vị trí nào, giúp hiểu đúng cấu trúc và trật tự của câu văn.
Bước 3: Self-Attention xử lý mối quan hệ giữa các từ
Đây là bước quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình hoạt động của Transformer. Thông qua cơ chế Self-Attention, mô hình sẽ phân tích mối quan hệ giữa tất cả các từ trong câu với nhau.
Thay vì xử lý từng từ một cách độc lập, Self-Attention cho phép Transformer xác định:
- Từ nào liên quan chặt chẽ với nhau
- Từ nào mang ý nghĩa quan trọng trong ngữ cảnh
- Mối liên hệ giữa các từ ở xa nhau trong câu
Ví dụ, trong câu: “Cô ấy không mua chiếc điện thoại đó vì giá quá cao”, Self-Attention giúp Transformer hiểu rằng “không mua” liên quan trực tiếp đến “giá quá cao”, dù hai cụm từ này không đứng cạnh nhau.
Nhờ Self-Attention, Transformer có khả năng hiểu ngữ cảnh toàn diện, ngay cả với những câu dài và phức tạp.

Bước 4: Encoder và Decoder tạo ra kết quả
Sau khi Self-Attention xử lý xong, thông tin sẽ được đưa qua các lớp Encoder để tạo ra một biểu diễn ngữ nghĩa đầy đủ của câu đầu vào. Encoder đóng vai trò “hiểu” nội dung một cách sâu sắc.
Tiếp theo, Decoder sử dụng thông tin này để tạo ra kết quả đầu ra, có thể là:
- Một câu dịch sang ngôn ngữ khác
- Một đoạn văn mới
- Một câu trả lời trong chatbot
Decoder sẽ tạo đầu ra từng phần một, nhưng luôn dựa trên toàn bộ ngữ cảnh mà Encoder đã phân tích, giúp kết quả tự nhiên và mạch lạc hơn.
5. Ưu điểm của Transformer
Sở dĩ Transformer nhanh chóng trở thành mô hình cốt lõi của AI hiện đại là nhờ những ưu điểm vượt trội so với các kiến trúc trước đây như RNN hay LSTM. Những lợi thế này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất, mà còn mở ra khả năng ứng dụng AI ở quy mô lớn hơn rất nhiều.
Xử lý song song
Một trong những ưu điểm lớn nhất khi nói đến Transformer là gì chính là khả năng xử lý song song. Không giống RNN hay LSTM phải đọc dữ liệu theo từng bước tuần tự, Transformer có thể xử lý toàn bộ câu hoặc đoạn văn cùng lúc.
Nhờ cơ chế này, Transformer:
- Huấn luyện nhanh hơn đáng kể
- Tận dụng tốt sức mạnh của GPU và phần cứng hiện đại
- Giảm thời gian xử lý khi làm việc với dữ liệu lớn
Chính khả năng xử lý song song đã giúp Transformer trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống AI quy mô lớn.

Hiệu quả cao với dữ liệu lớn
Transformer hoạt động đặc biệt tốt khi được huấn luyện trên tập dữ liệu lớn. Càng có nhiều dữ liệu, mô hình càng học được các mối quan hệ phức tạp trong ngôn ngữ và cải thiện độ chính xác.
Điều này giúp Transformer:
- Dễ dàng mở rộng quy mô
- Phù hợp với các bài toán AI thực tế
- Đạt hiệu suất vượt trội trong các mô hình lớn như GPT hay BERT
Nhờ vậy, Transformer trở thành nền tảng cho các hệ thống AI xử lý hàng tỷ từ và hàng triệu người dùng cùng lúc.
Hiểu ngữ cảnh tốt hơn
Một ưu điểm quan trọng khác của Transformer là khả năng hiểu ngữ cảnh sâu. Thông qua cơ chế Self-Attention, mô hình có thể xác định mối quan hệ giữa các từ trong toàn bộ câu, kể cả những từ nằm rất xa nhau.
Điều này giúp Transformer:
- Hiểu đúng ý nghĩa của câu dài
- Giảm nhầm lẫn trong ngữ cảnh phức tạp
- Tạo ra văn bản tự nhiên và mạch lạc hơn
So với các mô hình cũ thường “quên” thông tin ở đầu câu, Transformer cho thấy sự vượt trội rõ rệt về khả năng nắm bắt ngữ nghĩa.

Là nền tảng của AI hiện đại
Ngày nay, hầu hết các hệ thống AI tạo sinh đều được xây dựng dựa trên Transformer. Từ chatbot, dịch máy cho đến AI viết nội dung, Transformer đóng vai trò như xương sống của công nghệ AI hiện đại.
Các mô hình nổi tiếng như GPT, BERT, T5 hay Vision Transformer đều xuất phát từ kiến trúc Transformer. Điều này cho thấy Transformer không chỉ là một mô hình, mà là nền tảng cho sự phát triển của trí tuệ nhân tạo trong hiện tại và tương lai.
6. Nhược điểm của Transformer
Mặc dù được xem là nền tảng của AI hiện đại, Transformer không phải là mô hình hoàn hảo. Bên cạnh những ưu điểm vượt trội, kiến trúc này cũng tồn tại một số nhược điểm quan trọng mà người học và doanh nghiệp cần cân nhắc trước khi triển khai.
Tốn nhiều tài nguyên
Một trong những nhược điểm lớn nhất khi tìm hiểu Transformer là gì chính là mức tiêu thụ tài nguyên rất cao. Do cơ chế Self-Attention phải tính toán mối quan hệ giữa tất cả các từ trong câu, Transformer cần:
- Nhiều bộ nhớ RAM
- GPU hoặc TPU mạnh để huấn luyện và vận hành
- Hạ tầng phần cứng chuyên dụng
Khi độ dài văn bản tăng lên, chi phí tính toán cũng tăng theo cấp số nhân. Điều này khiến Transformer không phù hợp với các hệ thống nhỏ hoặc thiết bị có cấu hình hạn chế.

Cần dữ liệu lớn để huấn luyện hiệu quả
Transformer hoạt động tốt nhất khi được huấn luyện trên tập dữ liệu rất lớn. Nếu dữ liệu quá ít hoặc không đủ đa dạng, mô hình sẽ khó học được ngữ cảnh và mối quan hệ phức tạp trong ngôn ngữ.
Điều này dẫn đến một số hạn chế:
- Doanh nghiệp nhỏ khó tự huấn luyện mô hình từ đầu
- Phụ thuộc nhiều vào dữ liệu có sẵn
- Nguy cơ mô hình hoạt động kém nếu dữ liệu không chất lượng
Vì vậy, Transformer thường được sử dụng hiệu quả nhất trong các hệ thống lớn, nơi có đủ dữ liệu và tài nguyên.
Khó hiểu và khó tiếp cận với người mới
So với các mô hình truyền thống, kiến trúc Transformer khá phức tạp về mặt khái niệm. Các thuật ngữ như Self-Attention, Multi-Head Attention hay Positional Encoding có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu học AI.
Đối với người chưa có nền tảng về:
- Machine Learning
- Đại số tuyến tính
- Deep Learning
Việc hiểu sâu Transformer sẽ mất nhiều thời gian và công sức. Đây là rào cản lớn đối với sinh viên hoặc người tự học AI.

Chi phí triển khai và vận hành cao
Không chỉ tốn tài nguyên khi huấn luyện, Transformer còn đắt đỏ trong quá trình triển khai thực tế. Việc duy trì các hệ thống dựa trên Transformer đòi hỏi:
- Chi phí máy chủ cao
- Điện năng lớn
- Nhân sự kỹ thuật chuyên môn cao
Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là startup hoặc tổ chức nhỏ, chi phí này có thể trở thành rào cản lớn khi áp dụng Transformer vào sản phẩm.
7. Ứng dụng thực tế của Transformer
Sau khi hiểu rõ Transformer là gì, điều quan trọng tiếp theo là nhìn vào cách mô hình này được ứng dụng trong đời sống và công nghệ hiện đại. Trên thực tế, Transformer không chỉ là một khái niệm học thuật, mà đã trở thành nền tảng của rất nhiều sản phẩm AI quen thuộc mà chúng ta sử dụng hằng ngày.
Chatbot và AI hội thoại
Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của Transformer là chatbot và AI hội thoại. Các hệ thống như ChatGPT, Gemini hay Claude đều được xây dựng dựa trên kiến trúc Transformer.
Nhờ khả năng hiểu ngữ cảnh sâu và duy trì mạch hội thoại, Transformer giúp chatbot:
- Hiểu câu hỏi của người dùng chính xác hơn
- Trả lời tự nhiên, giống con người
- Ghi nhớ ngữ cảnh trong các cuộc trò chuyện dài
Chính điều này đã khiến chatbot AI trở thành công cụ phổ biến trong chăm sóc khách hàng, giáo dục, sáng tạo nội dung và hỗ trợ công việc.

Dịch ngôn ngữ
Transformer đã tạo ra bước nhảy vọt trong lĩnh vực dịch máy. Các hệ thống dịch hiện đại như Google Translate hay DeepL đều sử dụng mô hình Transformer thay cho các kiến trúc cũ.
Nhờ cơ chế Self-Attention, Transformer có thể:
- Hiểu toàn bộ câu trước khi dịch
- Nắm bắt đúng ngữ cảnh thay vì dịch từng từ
- Giảm lỗi sai nghĩa trong các câu dài và phức tạp
Kết quả là bản dịch trở nên tự nhiên, chính xác và sát nghĩa hơn rất nhiều so với các phương pháp truyền thống.
Tóm tắt văn bản
Một ứng dụng thực tế khác của Transformer là tóm tắt văn bản tự động. Mô hình có thể đọc các bài viết dài, báo cáo, tài liệu nghiên cứu và trích xuất ý chính một cách hiệu quả. Ứng dụng này đặc biệt hữu ích trong báo chí, nghiên cứu, luật pháp và giáo dục.
Transformer giúp:
- Tóm tắt nhanh nội dung dài
- Giữ được ý nghĩa cốt lõi của văn bản
- Tiết kiệm thời gian đọc và xử lý thông tin

Tạo nội dung (văn bản, code)
Transformer là nền tảng của các hệ thống AI tạo nội dung (Generative AI). Không chỉ tạo văn bản, mô hình này còn có thể:
- Viết bài blog, email, kịch bản
- Tạo nội dung marketing
- Viết và giải thích mã nguồn (code)
Nhờ khả năng học từ lượng dữ liệu khổng lồ, Transformer có thể tạo ra nội dung mạch lạc, logic và phù hợp ngữ cảnh, hỗ trợ mạnh mẽ cho người làm nội dung, lập trình viên và doanh nghiệp.
Nhận diện giọng nói
Trong lĩnh vực nhận diện và xử lý giọng nói, Transformer giúp cải thiện đáng kể độ chính xác khi chuyển đổi từ giọng nói sang văn bản.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Trợ lý ảo
- Ghi chú cuộc họp
- Phụ đề tự động cho video
Nhờ khả năng hiểu ngữ cảnh, Transformer giúp hệ thống giảm nhầm lẫn giữa các từ có phát âm gần giống nhau, đặc biệt trong các câu dài hoặc hội thoại tự nhiên.

Thị giác máy tính
Không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ, Transformer còn được ứng dụng trong thị giác máy tính thông qua mô hình Vision Transformer (ViT).
- Thay vì sử dụng mạng CNN truyền thống, Vision Transformer:
- Chia hình ảnh thành các “mảnh nhỏ”
- Áp dụng Attention để phân tích mối quan hệ giữa các phần của hình ảnh
Cách tiếp cận này giúp Transformer đạt hiệu suất cao trong các bài toán như:
- Nhận diện hình ảnh
- Phân loại ảnh
- Phát hiện đối tượng
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về Transformer là gì, cách mô hình này hoạt động và vì sao nó lại đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của trí tuệ nhân tạo hiện đại. Từ chatbot, dịch ngôn ngữ, tạo nội dung cho đến thị giác máy tính, Transformer đã chứng minh rằng đây không chỉ là một mô hình học sâu thông thường, mà là nền tảng cốt lõi của AI ngày nay.
Dù vẫn tồn tại những hạn chế về tài nguyên và chi phí, nhưng với khả năng hiểu ngữ cảnh sâu, xử lý dữ liệu hiệu quả và mở rộng linh hoạt, Transformer vẫn đang tiếp tục được cải tiến và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.