Adtech

Close Menu

Chat GPT là gì

Trong vài năm trở lại đây, Chat GPT đã trở thành một trong những công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) được nhắc đến nhiều nhất trên thế giới. Từ học tập, làm việc, sáng tạo nội dung cho đến lập trình và kinh doanh, Chat GPT đang thay đổi cách con người tương tác với công nghệ mỗi ngày. Trong bài viết này, Adtech sẽ cùng bạn khám phá chính xác Chat GPT là gì, hoạt động như thế nào và vì sao công cụ này lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến vậy? 1. Chat GPT là gì? Chat GPT là một công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng trò chuyện, trả lời câu hỏi và tạo nội dung bằng ngôn ngữ tự nhiên giống như con người. Tên đầy đủ của Chat GPT là Chat Generative Pre-trained Transformer, trong đó mỗi thành phần đều thể hiện cách công cụ này hoạt động: Chat: Có khả năng hội thoại, tương tác hai chiều với người dùng Generative: Có thể tạo ra nội dung mới (văn bản, ý tưởng, câu trả lời) Pre-trained: Được huấn luyện sẵn trên lượng dữ liệu rất lớn Transformer: Kiến trúc AI hiện đại giúp hiểu ngữ cảnh và mối liên hệ giữa các từ Nói một cách đơn giản, nếu bạn đang thắc mắc ChatGPT là gì, thì có thể hiểu đây là một AI “biết đọc – biết hiểu – biết viết” bằng ngôn ngữ con người. Chat GPT được phát triển bởi OpenAI, một tổ chức nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo hàng đầu thế giới. OpenAI tập trung xây dựng các công nghệ AI tiên tiến với mục tiêu hỗ trợ con người trong học tập, làm việc và sáng tạo, đồng thời

IoT là gì

Từ nhà thông minh, thiết bị đeo tay cho đến những thành phố thông minh, IoT đang trở thành một trong những khái niệm công nghệ cốt lõi, thay đổi cách con người tương tác với công nghệ và dữ liệu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu IoT là gì, cách IoT hoạt động, các thành phần chính của hệ thống IoT, những ứng dụng thực tế phổ biến cũng như lợi ích, thách thức và xu hướng phát triển của IoT trong tương lai. 1. IoT là gì? IoT (Internet of Things), hay còn gọi là Internet vạn vật, là một hệ thống gồm các thiết bị vật lý được kết nối với Internet, cho phép chúng thu thập dữ liệu, truyền dữ liệu và tương tác với nhau mà không cần hoặc cần rất ít sự can thiệp trực tiếp từ con người.  Thay vì chỉ là những vật “vô tri”, các thiết bị IoT được gắn cảm biến và phần mềm để: Cảm nhận môi trường xung quanh (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, chuyển động…) Gửi dữ liệu lên Internet Nhận lệnh điều khiển từ xa Tự động phản hồi theo kịch bản được thiết lập sẵn Ví dụ, một chiếc điều hòa thông minh có thể tự bật khi nhiệt độ phòng tăng cao, hoặc một hệ thống tưới tiêu có thể tự hoạt động khi đất khô mà không cần con người trực tiếp kiểm tra. 2. IoT hoạt động như thế nào? Để hiểu rõ cách IoT hoạt động, bạn có thể hình dung IoT là một hệ thống khép kín, trong đó các thiết bị liên tục thu thập dữ liệu từ thế giới thực, gửi dữ liệu đó qua Internet để xử lý, rồi phản hồi lại

Generative AI là gì

Trong vài năm gần đây, Generative AI (trí tuệ nhân tạo tạo sinh) đã trở thành một trong những chủ đề được nhắc đến nhiều nhất trong lĩnh vực công nghệ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Generative AI là gì, cách nó hoạt động, điểm khác biệt so với AI truyền thống, cũng như những ứng dụng và tác động quan trọng của Generative AI trong đời sống và công việc hiện nay. Nếu bạn là người mới bắt đầu tìm hiểu về AI, đây sẽ là cái nhìn tổng quan, dễ hiểu và đầy đủ để bạn nắm bắt công nghệ đang định hình tương lai này. 1. Generative AI là gì? Generative AI (hay còn gọi là AI tạo sinh, tiếng Anh: Generative Artificial Intelligence) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra nội dung hoàn toàn mới dựa trên dữ liệu mà nó đã được huấn luyện. Thay vì chỉ phân tích, phân loại hay dự đoán kết quả như AI truyền thống, Generative AI có thể “sáng tạo” ra những sản phẩm có hình thức và nội dung gần giống với con người tạo ra. Nếu AI truyền thống trả lời câu hỏi “đúng hay sai?” hoặc “cái này là gì?”, thì Generative AI trả lời câu hỏi “hãy tạo ra một cái mới”. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi khiến công nghệ này trở nên đột phá và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. 2. Nguyên lý hoạt động của Generative AI là gì Để hiểu rõ Generative AI hoạt động như thế nào, bạn có thể hình dung quá trình này giống như cách con người học sáng tạo: quan sát rất nhiều ví dụ, rút ra quy luật,

Thị giác máy tính là gì

Cùng với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, thị giác máy tính ngày càng xuất hiện nhiều và trở thành 1 phần thiết yếu trong đời sống và kinh doanh. So với thị giác con người, thị giác máy tính trong AI hoạt động dựa trên thuật toán và dữ liệu, là cầu nối quan trọng giữa thế giới vật lý và hệ thống trí tuệ nhân tạo, giúp AI không chỉ “nghe” hay “đọc”, mà còn thực sự “nhìn thấy” và hiểu được thế giới thực. Trong bài viết này, hãy cùng Adtech tìm hiểu thị giác máy tính là gì, và vì sao nó lại được xem là một trong những trụ cột quan trọng nhất của AI hiện đại? 1. Thị giác máy tính là gì? Thị giác máy tính (Computer Vision) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo (AI) tập trung vào việc giúp máy tính có khả năng nhận biết, phân tích và hiểu hình ảnh hoặc video tương tự như cách con người quan sát thế giới. Thay vì chỉ lưu trữ hình ảnh dưới dạng pixel, hệ thống thị giác máy tính có thể nhận diện vật thể, khuôn mặt, chữ viết, chuyển động và bối cảnh xuất hiện trong hình ảnh để trích xuất thông tin có giá trị. Nói cách đơn giản, Computer Vision là công nghệ giúp máy tính “nhìn” và “hiểu” những gì đang diễn ra trong hình ảnh hoặc video, từ đó đưa ra nhận định hoặc hành động phù hợp. Mục tiêu cốt lõi của thị giác máy tính là tự động hóa việc xử lý và phân tích dữ liệu hình ảnh. Cụ thể, công nghệ này hướng tới: Nhận dạng chính xác đối tượng, con người hoặc ký tự trong hình

Chip AI là gì

Trong những năm gần đây, chip AI đã trở thành nền tảng cốt lõi đứng sau sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, từ ChatGPT, xe tự lái cho đến camera nhận diện khuôn mặt và smartphone thông minh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết chip AI là gì, cách chúng hoạt động, các loại chip AI phổ biến hiện nay và vai trò của chúng trong đời sống, doanh nghiệp cũng như tương lai của công nghệ. 1. Định nghĩa chip AI là gì Chip AI (Artificial Intelligence Chip) là loại vi mạch bán dẫn được thiết kế chuyên biệt để xử lý các tác vụ liên quan đến trí tuệ nhân tạo, đặc biệt là Machine Learning (học máy) và Deep Learning (học sâu). Khác với CPU truyền thống vốn tối ưu cho các phép tính tuần tự và đa mục đích, chip AI tập trung vào việc xử lý song song khối lượng lớn dữ liệu, giúp tăng tốc đáng kể các phép toán phức tạp như nhân ma trận, xử lý tensor và suy luận mô hình AI. Nhờ kiến trúc chuyên biệt này, chip AI có thể thực hiện các tác vụ AI nhanh hơn, chính xác hơn và tiết kiệm điện năng hơn so với các bộ xử lý thông thường. 2. Nguyên lý hoạt động của chip AI Về nguyên lý, chip AI hoạt động dựa trên cơ chế xử lý song song thay vì xử lý tuần tự như CPU truyền thống. Thay vì thực hiện từng phép tính một, chip AI có thể xử lý hàng nghìn đến hàng triệu phép toán cùng lúc, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tính toán khi làm việc với dữ liệu lớn và các mô hình

CPU là gì

Trong máy tính để bàn, laptop, server cho đến các thiết bị thông minh như điện thoại hay máy tính bảng, CPU luôn đóng vai trò cốt lõi quan trọng, quyết định tốc độ và hiệu năng tổng thể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết CPU là gì, cấu tạo, thông số quan trọng và vai trò của bộ vi xử lý CPU trong các hệ thống hiện đại, từ đó giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và dễ hiểu nhất về linh kiện quan trọng hàng đầu này. 1. CPU là gì? CPU (Central Processing Unit), hay còn gọi là bộ vi xử lý, là thành phần trung tâm chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống máy tính. Mọi lệnh từ phần mềm, hệ điều hành hay thao tác của người dùng đều được CPU tiếp nhận, phân tích và xử lý trước khi chuyển kết quả đến các bộ phận liên quan như RAM, ổ cứng hoặc GPU. Để người mới dễ hình dung, CPU thường được ví như não bộ của con người. Nếu não bộ đảm nhiệm việc suy nghĩ, ra quyết định và điều phối các cơ quan trong cơ thể, thì CPU cũng làm vai trò tương tự trong máy tính. CPU quyết định khi nào chương trình được chạy, dữ liệu nào cần xử lý trước và cách các linh kiện phối hợp với nhau. Chính vì vậy, CPU có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý, khả năng đa nhiệm và hiệu năng tổng thể của máy tính. 2. Nguyên lý hoạt động của CPU là gì? Về cơ bản, CPU hoạt động theo một chu trình lặp lại liên tục, gồm ba

LLM là gì

Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển với tốc độ cực nhanh và len lỏi vào hầu hết các lĩnh vực như công việc, giáo dục, marketing, lập trình hay sáng tạo nội dung. Ở trung tâm của làn sóng này là LLM (Large Language Model) – công nghệ cốt lõi đứng sau những cái tên quen thuộc như ChatGPT, Google Gemini hay Microsoft Copilot. Vậy LLM là gì và vì sao mô hình ngôn ngữ lớn lại được xem là bước ngoặt quan trọng của AI tạo sinh? Trong bài viết này, bạn sẽ được giải thích LLM là gì một cách rõ ràng và dễ tiếp cận. Đồng thời tìm hiểu LLM hoạt động như thế nào, các ứng dụng thực tế của mô hình ngôn ngữ lớn, cũng như những ưu điểm và hạn chế mà công nghệ này đang đối mặt. 1. LLM là gì? LLM (Large Language Model) là mô hình ngôn ngữ lớn – một dạng trí tuệ nhân tạo được thiết kế để hiểu, xử lý và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên giống con người. LLM được huấn luyện trên khối lượng dữ liệu văn bản khổng lồ, bao gồm sách, bài báo, website, đoạn hội thoại và nhiều nguồn thông tin khác, từ đó học được cách con người sử dụng ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Không giống các chương trình chỉ trả lời theo kịch bản có sẵn, LLM có khả năng suy đoán từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh, giúp AI tạo ra câu trả lời linh hoạt, mạch lạc và phù hợp với từng tình huống. Đây chính là nền tảng đứng sau các công cụ AI phổ biến hiện nay như ChatGPT, Gemini hay Copilot. Từ “Large”

Server là gì

Trong thời đại số, khi website, ứng dụng, dữ liệu và các dịch vụ trực tuyến hoạt động liên tục 24/7, server đóng vai trò vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu server là gì, cách server hoạt động, các loại server phổ biến, vai trò của server trong doanh nghiệp cũng như những ứng dụng thực tế trong đời sống và công việc. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, phù hợp cho cả người mới bắt đầu lẫn những ai đang muốn hiểu sâu hơn về máy chủ và hệ thống CNTT. 1. Server là gì? Server (máy chủ) là một hệ thống trong công nghệ thông tin có nhiệm vụ lưu trữ, xử lý và cung cấp dữ liệu hoặc dịch vụ cho các thiết bị khác (gọi là client) thông qua mạng nội bộ hoặc internet. Khi bạn truy cập một website, gửi email hay chơi game online, server chính là nơi tiếp nhận yêu cầu, xử lý thông tin và trả kết quả về cho bạn. Vì vậy, có thể hiểu đơn giản rằng server là trung tâm phục vụ và vận hành các dịch vụ số. Về bản chất, server không chỉ là phần cứng hay phần mềm riêng lẻ, mà là sự kết hợp của cả hai. Ngoài ra, server thường có linh kiện chuyên dụng như RAM ECC, ổ cứng RAID và hệ thống nguồn dự phòng để đảm bảo an toàn dữ liệu. 2. Server hoạt động như thế nào? Để hiểu rõ server hoạt động như thế nào, trước tiên cần nắm được mô hình Client – Server, đây là nền tảng của hầu hết các hệ thống mạng và internet hiện nay. Trong mô hình này, client là các thiết bị

HPC là gì

Trong kỷ nguyên bùng nổ dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data, các hệ thống máy tính thông thường ngày càng trở nên chậm chạp trước những bài toán phức tạp. Trong bối cảnh này, HPC không chỉ đóng vai trò “xương sống” cho nghiên cứu khoa học mà còn trở thành nền tảng quan trọng cho AI, khoa học dữ liệu, tài chính, y tế và công nghiệp hiện đại. Vậy HPC là gì và vì sao công nghệ này lại được các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và tập đoàn công nghệ hàng đầu quan tâm đến vậy? Cùng Adtech tìm hiểu qua bài viết sau. 1. HPC là gì? HPC là viết tắt của High Performance Computing, nghĩa là điện toán hiệu năng cao. Đây là mô hình sử dụng nhiều tài nguyên tính toán mạnh mẽ kết hợp lại thành một hệ thống HPC nhằm xử lý các bài toán cực kỳ phức tạp trong thời gian ngắn. Thay vì tính toán tuần tự như máy tính thông thường, HPC cho phép xử lý song song hàng nghìn, thậm chí hàng triệu tác vụ cùng lúc, từ đó mang lại hiệu suất vượt trội. Mục tiêu chính của HPC không chỉ là “mạnh”, mà là: Hiệu năng cao: xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ Tốc độ vượt trội: rút ngắn thời gian tính toán từ vài ngày xuống còn vài giờ hoặc vài phút Xử lý song song: chia nhỏ bài toán và giải quyết đồng thời để tối ưu tài nguyên 2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống HPC Xử lý song song (Parallel Computing) Xử lý song song là nền tảng quan trọng nhất trong High Performance Computing. Thay vì thực hiện từng bước tính toán theo thứ

Big Data là gì

Trong thời đại số hóa bùng nổ, Big Data đã trở thành một trong những yếu tố cốt lõi giúp các doanh nghiệp chuyển đổi số thành công và nắm bắt cơ hội tăng trưởng trong thời đại hiện nay. Bài viết này, cùng Adtech tìm hiểu Big Data là gì và tại sao nó xuất hiện ngày càng nhiều khi doanh nghiệp và tổ chức cần phải xử lý lượng thông tin ngày một khổng lồ. 1. Big Data là gì? Big Data là thuật ngữ dùng để mô tả khối lượng dữ liệu cực lớn, đa dạng và liên tục tăng theo thời gian, vượt quá khả năng xử lý của các hệ thống lưu trữ hoặc công cụ phân tích truyền thống. Những dữ liệu này có thể đến từ mọi nguồn như mạng xã hội, website, thiết bị IoT, camera, giao dịch trực tuyến, cảm biến… Điểm quan trọng của Big Data không chỉ nằm ở “dữ liệu lớn”, mà còn ở tốc độ xử lý nhanh, đa dạng định dạng (văn bản, hình ảnh, video, âm thanh…), và đặc biệt là giá trị mà doanh nghiệp có thể khai thác từ chúng. Nhờ vào Big Data, doanh nghiệp và tổ chức có thể đưa ra quyết định nhanh hơn, chính xác hơn, dự đoán hành vi khách hàng, tối ưu hoạt động và tạo ra các sản phẩm – dịch vụ thông minh hơn. Đây chính là nền tảng quan trọng trong kỷ nguyên chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo. 2. Đặc điểm cốt lõi của Big Data là gì? Khi tìm hiểu Big Data là gì, chúng ta không thể bỏ qua các đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt dữ liệu lớn với dữ liệu truyền thống. Big Data được mô